substantia alba

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất trắng: "substantia alba" một thuật ngữ trong giải phẫu học thần kinh, chỉ thần kinh màu trắng trong hệ thần kinh trung ương (não tủy sống). được cấu tạo chủ yếu từ các sợi trục (axon) của tế bào thần kinh các bao myelin bao quanh chúng, nhiệm vụ truyền tín hiệu giữa các vùng khác nhau của hệ thần kinh.
dụ sử dụng
  • (Chất trắng tạo thành phần bên trong của não phần bên ngoài của tủy sống.)
  • (Tổn thương chất trắng có thể làm gián đoạn giao tiếp giữa các vùng khác nhau của não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "substantia alba of the cerebrum": chất trắng của đại não.
    • The substantia alba of the cerebrum contains millions of nerve fibers. (Chất trắng của đại não chứa hàng triệu sợi thần kinh.)
  • "substantia alba of the spinal cord": chất trắng của tủy sống.
    • The substantia alba of the spinal cord is divided into columns. (Chất trắng của tủy sống được chia thành các cột.)
Biến thể từ gần giống
  • White matter (n): từ đồng nghĩa tiếng Anh thông thường, dịch "chất trắng".
    • White matter is essential for neural signal transmission. (Chất trắng rất cần thiết cho việc truyền tín hiệu thần kinh.)
  • Gray matter (n): chất xám, thần kinh đối lập với chất trắng, chứa thân tế bào thần kinh.
    • Gray matter is found on the surface of the brain. (Chất xám được tìm thấy trên bề mặt của não.)
Từ đồng nghĩa
  • White matter: chất trắng (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "substantia alba".
substantia alba
A cross-section of the brain clearly shows the substantia alba.